
Madison Hammond là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 6 | 621 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 45% | 1 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/201 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/73 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/8 | V | 6,11 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 6 | 10/16 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/4 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,11 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực39