
Madison Curry là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Tiểu sử Madison Curry
Madison Curry là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Seattle Reign (nữ), có quốc tịch United States và 26 tuổi, sinh ngày 23/01/2001. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân tại VĐQG Mỹ (nữ) với 1429 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,28. Đây là thống kê của mùa 2026 ghi nhận trong hồ sơ. Mã quốc tịch trong hồ sơ là USA.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.445Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 14 | 1.445 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 66% | 63% | 5 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.445 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/513 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/42 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/90 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/130 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 40
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 2/2 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/37 | 3 | 5/7 | V | 5,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/25 | 8 | 10/14 | — | 6,62 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực51