
Madi Monamay
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Madi Monamay là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 595 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 94% | 58% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/517 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/87 | 0 | 2/6 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 1 | 4/6 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/79 | 2 | 2/8 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 2 | 2/2 | — | 6,15 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/70 | 7 | 8/11 | — | 6,84 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 81/85 | 2 | 4/8 | — | 7,87 |
| 19/08/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Sunderland U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/77 | 6 | 10/13 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực48