
Madhu Mohana là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/04/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/12/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/05/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/11/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Balestier Khalsa FC | Tanjong Pagar United | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2022 | Free player | Balestier Khalsa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tampines Rovers FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2018 | Negeri Sembilan | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2017 | Tampines Rovers FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Singapore Warriors | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Singapore LionsXII | Singapore Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Woodlands Wellington | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Young Lions | Woodlands Wellington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | National Football Academy U18 | Young Lions | Chuyển nhượng | — |