
Madger Gomes
Tiền vệESP
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Madger Gomes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kuala Lumpur City FC | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/07/2025 | Unknown | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2023 | Fursan Hispania | Unknown | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | Crewe Alexandra | Fursan Hispania | Chuyển nhượng tự do | — |
| 03/09/2021 | Free player | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2021 | Doncaster Rovers | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Alavés | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2019 | NK Istra 1961 | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn | — |
| 24/01/2019 | Deportivo Alavés | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 18/01/2019 | Sochaux | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Leeds United | Sochaux | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2017 | Liverpool U21 | Leeds United | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2015 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 03/09/2014 | Villarreal U19 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44
- Kỹ thuật51