
Maddie Moreau là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Tiểu sử Maddie Moreau
Maddie Moreau là hậu vệ thi đấu cho Bay FC (nữ), đội bóng tham dự VĐQG Mỹ (nữ). Sinh ngày 05/12/2000, Maddie Moreau hiện 26 tuổi và mang quốc tịch United States. Ở mùa 2026, Maddie Moreau có 25 trận ra sân với 1398 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Toàn bộ số trận này được ghi nhận ở giải VĐQG Mỹ (nữ) trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 15 | 1.399 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 35% | 5 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/517 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/53 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/73 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 5,43 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | V | 5,86 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 1/2 | — | 5,25 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |