
Maddie Dahlien là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.947Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
21/47Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 22 | 1.947 | 3 | 0 | 4 | 47 | 21 | 73% | 46% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.947 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/47
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 21/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/405 (73%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 22/68 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/159 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 82
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/7 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 6/8 | — | 7,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/17 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 3/5 | — | 7,54 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 4 | 6/11 | V | 5,83 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 14/24 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |