Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Machop Chol

Ansan Greeners FCTiền đạoSSD
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Machop Chol là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SSD, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—117700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20212250 nghìn €
08/07/202122200 nghìn €
08/11/202122200 nghìn €
17/08/202223200 nghìn €
07/11/202223200 nghìn €
21/08/202324500 nghìn €
17/12/202325500 nghìn €
28/03/202425450 nghìn €
27/05/202425350 nghìn €
29/10/202425300 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
24/11/202527200 nghìn €
09/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FK Zalgiris VilniusAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
05/03/2025San AntonioFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
01/04/2024Free PlayerSan AntonioChuyển nhượng—
31/12/2023Atlanta UnitedFree PlayerTrở lại—
18/01/2021Wake ForestAtlanta UnitedChuyển nhượng—
31/07/2017Atlanta United AcademyWake ForestChuyển nhượng—
30/06/2016DDYSC WolvesAtlanta United AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh26
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com