Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Macauley Gillesphey

Bradford CityHậu vệENG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Macauley Gillesphey là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—843531003267%51%105,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700012067%65%006,50
Cúp EFL2026-2027—11900001084%55%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/224 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
23/68 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/126 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/73 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Macauley Gillesphey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 0-0dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-0100000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs Bradford CityB 0-4900011132/5006/7—6,86
03/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingH 1-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Newcastle U21T 2-1900010062/7305/9—7,19
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownT 1-0600000—00/1V6,65
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 1-01000000/20——6,98
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-1900100122/3316/8—5,85
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-01000001/201/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201620100 nghìn €
10/09/201923100 nghìn €
07/10/202024150 nghìn €
29/03/202125400 nghìn €
28/07/202226400 nghìn €
04/04/202327500 nghìn €
08/06/202327500 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
27/06/202428350 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202529400 nghìn €
02/12/202530400 nghìn €
27/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Charlton AthleticBradford CityChuyển nhượng—
11/01/2024Plymouth ArgyleCharlton AthleticHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2021Brisbane RoarPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/06/2019Carlisle UnitedBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2018Newcastle U23Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2017Carlisle UnitedNewcastle U23Cho mượn—
28/07/2016Newcastle U23Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Carlisle UnitedNewcastle U23Cho mượn—
13/09/2015Newcastle U23Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Newcastle U18Newcastle U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com