
Macaulay Tait là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,57 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68% | 54% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/3 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/4 | — | 5,79 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Greenock Morton | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |