Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maas Willemsen

SC HeerenveenHậu vệNED
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Maas Willemsen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998060005191%50%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
662/721 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/79 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
30
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maas Willemsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0860000181/8914/8—7,72
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2900000061/6511/2—6,71
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0900000164/7247/8—7,45
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0900010187/9411/6—6,91
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3900030058/6914/10—6,17
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2900000187/9300/4—6,91
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2900011089/9847/9—7,01
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2900000062/6401/2—6,50
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0900000072/7602/4—7,74
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3900000076/8411/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221925 nghìn €
03/07/20232025 nghìn €
07/01/20242025 nghìn €
09/06/202421125 nghìn €
09/12/202421125 nghìn €
13/03/202521200 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
01/12/2025221,5 triệu €
27/05/2026234,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025De GraafschapSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2022De Graafschap ReservesDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2020De Graafschap U17De Graafschap ReservesChuyển nhượng—
30/06/2019De Graafschap Doetinchem YouthDe Graafschap U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Twente Enschede ReserveDe Graafschap Doetinchem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com