Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maalique Foster

Charleston BatteryTiền đạoJAM
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Maalique Foster là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Charleston Battery.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.665Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
18/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—29201.665903361881%38%406,83

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.665 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
18/36
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/410 (81%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/122 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 57
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maalique Foster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-133011039/1101/1—7,09
15/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 1-1900010226/3125/10—6,13
11/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-2740030113/1413/8—5,88
27/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-028001008/1000/1—6,25
20/09/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 1-067001009/1202/3—6,33
13/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 2-2750011118/2001/4—5,93
03/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 1-2780020218/2012/7—6,02
30/08/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-0732022310/1202/5—9,61
25/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 5-0611022217/1701/7—8,00
16/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-345000008/1222/6—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/201821200 nghìn €
25/12/201822175 nghìn €
28/12/201923225 nghìn €
06/07/202023225 nghìn €
09/04/202124200 nghìn €
09/06/202225175 nghìn €
28/11/202226200 nghìn €
18/05/202326200 nghìn €
28/11/202327200 nghìn €
27/05/202427200 nghìn €
29/10/202427250 nghìn €
07/05/202528250 nghìn €
24/11/202529200 nghìn €
29/04/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026Indy ElevenCharleston BatteryChuyển nhượng—
22/08/2024Colorado SpringsIndy ElevenChuyển nhượng—
31/12/2022Sacramento Republic FCColorado SpringsChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerSacramento Republic FCChuyển nhượng—
05/08/2020LD AlajuelenseFree playerTrở lại—
13/07/2020Hapoel Kiryat ShmonaLD AlajuelenseCho mượn—
31/12/2019LD AlajuelenseHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/12/2019Santos De GuapilesLD AlajuelenseCho mượn—
09/07/2019LD AlajuelenseSantos De GuapilesChuyển nhượng—
29/06/2019Rio Grande ValleyLD AlajuelenseCho mượn—
20/01/2019LD AlajuelenseRio Grande ValleyChuyển nhượng—
17/01/2019Portmore United FCLD AlajuelenseChuyển nhượng—
16/01/2019LD AlajuelensePortmore United FCCho mượn—
31/08/2018Portmore United FCLD AlajuelenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com