
Ma Longjian là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.084Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 12 | 1.084 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.084 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/332 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/54 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 3/3 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/85 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 7/13 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | V | 6,44 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 2 | 5/7 | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/10 | — | 6,33 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | V | 6,09 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Beijing IT | Beijing Guoan U20 | Cho mượn | — |
| 02/07/2026 | Beijing Guoan U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |