Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ma Chongchong

35Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ma Chongchong là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.053Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1026Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—25232.05320011483%59%606,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.053 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
996/1195 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/41 (21%)
Chuyền dài chính xác
54/128 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
23
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/152 (59%)
Không chiến thắng / thua
36 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 49
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
291
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ma Chongchong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-1900000010/2115/11V5,55
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-117000017/100——6,08
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-1680000025/3003/10V5,96
12/09/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1900021145/5115/6—7,11
23/08/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaH 0-0670000145/5004/6—7,22
16/08/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 0-0800000433/4102/5—6,97
11/08/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 3-4900000163/8215/6V6,06
05/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-0901022052/5823/8—8,21
01/08/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 1-0900010034/4423/5—7,18
25/07/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 3-0900000048/5247/10—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20122125 nghìn €
04/06/20152475 nghìn €
18/12/20152475 nghìn €
19/06/20162575 nghìn €
19/11/20162575 nghìn €
21/03/20172675 nghìn €
18/06/20172675 nghìn €
24/11/20172675 nghìn €
14/06/201827100 nghìn €
24/11/201827100 nghìn €
04/09/201928125 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
04/09/20213050 nghìn €
11/01/20223050 nghìn €
01/01/20233150 nghìn €
25/06/20233250 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
16/06/20243350 nghìn €
02/12/20243325 nghìn €
22/06/20253425 nghìn €
08/12/20253425 nghìn €
16/03/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2026Shijiazhuang GongfuGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
17/02/2024Jinan XingZhou(2013-2024)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
26/04/2022Shanxi Longjin(2015-2022)Jinan XingZhou(2013-2024)Chuyển nhượng—
20/07/2021Cangzhou Mighty Lions ReservesShanxi Longjin(2015-2022)Chuyển nhượng—
29/09/2020Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Cangzhou Mighty Lions ReservesChuyển nhượng—
16/07/2020Sichuan Longfor(2013-2020)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
19/01/2017Jiangxi LushanSichuan Longfor(2013-2020)Hết hạn mượn 0.068M €68 nghìn €
08/02/2015Henan FCJiangxi LushanChuyển nhượng—
30/12/2014Chengdu Tiancheng (1996-2014)Henan FCCho mượn—
11/02/2014Henan FCChengdu Tiancheng (1996-2014)Chuyển nhượng—
29/02/2012Beijing GuoanHenan FCChuyển nhượng—
30/12/2011Sichuan ZhiGu(2005-2012)Beijing GuoanCho mượn—
30/06/2011Beijing GuoanSichuan ZhiGu(2005-2012)Chuyển nhượng—
30/12/2010Beijing Guoan TalentBeijing GuoanCho mượn—
31/12/2009Beijing GuoanBeijing Guoan TalentChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com