
Ma Chongchong là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.053Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1026Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 23 | 2.053 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 83% | 59% | 6 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.053 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 996/1195 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/41 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/128 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/152 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 49
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/03/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/09/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Shanxi Longjin(2015-2022) | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Shanxi Longjin(2015-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Sichuan Longfor(2013-2020) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Jiangxi Lushan | Sichuan Longfor(2013-2020) | Hết hạn mượn 0.068M € | 68 nghìn € |
| 08/02/2015 | Henan FC | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Henan FC | Cho mượn | — |
| 11/02/2014 | Henan FC | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Beijing Guoan | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Sichuan ZhiGu(2005-2012) | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Beijing Guoan | Sichuan ZhiGu(2005-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Beijing Guoan Talent | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Beijing Guoan | Beijing Guoan Talent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực42