
Ma Chenghao là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.150Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 12 | 1.117 | 2 | 0 | 0 | 22 | 7 | 71% | 51% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.117 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/169 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/130 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 51
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/3 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 12/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 3 | 3/6 | — | 6,11 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/10 | 4 | 9/15 | V | 6,43 |
| 28/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | H 3-3 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/14 | 2 | 4/8 | — | 6,03 |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |