M. Yates là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Airdrie United.
Tiểu sử M. Yates
M. Yates là tiền đạo người Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Airdrie United và 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/06/2002 và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận với 1041 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Trong đó, Scottish League One có 11 trận, Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận và Scottish Bells Challenge Cup có 4 trận, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.041Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1041Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | — | — | 3 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 314 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 191 | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | — | — | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | T 7-1 | 35 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Linfield FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Stenhousemuir | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stranraer | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Free player | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hibernian B | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2020 | Rangers FC B | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC Youth | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |