
M. Yahaya
Tiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
M. Yahaya là tiền đạo 21 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,70 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 2-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Breidablik | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Egnatia | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Accra Lions | Egnatia | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/07/2023 | Tamale City FC | Accra Lions | Chuyển nhượng | — |