
M. van Koppen là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 464 | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 64% | 37% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 328 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/106 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/72 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/14 | 2 | 6/18 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 5/10 | — | 7,85 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/21 | 0 | 1/12 | — | 5,50 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/21 | 0 | 2/9 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 2 | 7/9 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 6/14 | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Brondby(Brondby IF) (nữ) | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |