M. Toumi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo El Bayadh.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/05/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/08/2023 | 28 | — |
| 02/01/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | ES Mostaganem | CR Temouchent | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | El Bayadh | ES Mostaganem | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Al-Hamriyah | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Al Dhafra FC | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 06/08/2023 | RC Arbaa | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | Olympique de Médéa | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Biskra | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | JS Saoura | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MC Oran | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Hydra AC | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CR Belouizdad | Hydra AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Olympique de Médéa | CR Belouizdad | Cho mượn | — |
| 16/12/2015 | CR Belouizdad | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CR Belouizdad U21 | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |