Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Taşkıran

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

M. Taşkıran là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Serik Belediyespor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—
Turkish Second League——7644900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Turkish Second League · 7 trận ra sân, 449 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201621200 nghìn €
08/09/201722200 nghìn €
03/07/201823150 nghìn €
29/12/201924175 nghìn €
17/01/202125125 nghìn €
30/05/202126150 nghìn €
13/02/202226125 nghìn €
19/06/202227100 nghìn €
04/01/202327150 nghìn €
25/06/202328200 nghìn €
28/12/202328100 nghìn €
02/06/202429150 nghìn €
02/01/202529150 nghìn €
19/06/202530150 nghìn €
04/01/202630100 nghìn €
04/06/20263175 nghìn €
08/10/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026ElazigsporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
11/09/2024Esenler EroksporElazigsporChuyển nhượng—
12/08/2023ErzincansporEsenler EroksporChuyển nhượng—
16/07/2022Etimesgut Belediye SporErzincansporChuyển nhượng—
02/08/2021KonyasporEtimesgut Belediye SporChuyển nhượng—
29/06/20211922 KonyasporKonyasporCho mượn—
09/09/2020Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
02/08/2020Belediye VansporKonyasporCho mượn—
06/01/2020KonyasporBelediye VansporChuyển nhượng—
02/01/2020Hekimoglu TrabzonKonyasporCho mượn—
19/07/2019KonyasporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
29/06/20191922 KonyasporKonyasporCho mượn—
16/08/2018Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
29/06/2018Altay Spor KulubuKonyasporCho mượn—
24/08/2017KonyasporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
29/06/20171922 KonyasporKonyasporCho mượn—
29/08/2016Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
28/08/2016Körfez SK (1995-2019)KonyasporChuyển nhượng—
19/08/2014Belediye VansporKörfez SK (1995-2019)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com