
M. Sharkia là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử M. Sharkia
M. Sharkia là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Enppi, hiện 20 tuổi và có ngày sinh 31/12/2006. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ đã có 2 trận ra sân với tổng 141 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,48. Toàn bộ 2 trận đó được ghi nhận tại giải Ngoại hạng Ai Cập.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 1 | 7/8 | — | 6,87 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 7/12 | — | 7,29 |