Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Sevinç

InegolsporHậu vệ
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

M. Sevinç là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Inegolspor.

Tiểu sử M. Sevinç

M. Sevinç là hậu vệ của câu lạc bộ Inegolspor, mang quốc tịch Turkey, hiện 28 tuổi và cao 185 cm. Chân thuận là chân phải, còn hợp đồng với Inegolspor có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2023). Tại giải Turkish Second League, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 438 phút thi đấu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6652800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20181950 nghìn €
29/12/20192150 nghìn €
17/01/202122150 nghìn €
30/05/202122175 nghìn €
13/02/202223150 nghìn €
19/06/202223125 nghìn €
04/01/202324150 nghìn €
25/06/202324175 nghìn €
28/12/202325150 nghìn €
02/06/202425150 nghìn €
02/01/20252625 nghìn €
19/06/20252650 nghìn €
04/01/20262775 nghìn €
04/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com