
M. Şengül là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Tiểu sử M. Şengül
M. Şengül là hậu vệ thuận chân phải, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor và mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 08/07/1999, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, M. Şengül ra sân 8 trận với 702 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, khi M. Şengül chuyển từ Caykur Rizespor về Mardin 1969 Spor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 50% | 4 | 1 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/329 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/67 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/46 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/3 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 4 | 6/9 | V | 6,96 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 5/11 | — | 6,98 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/35 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/54 | 0 | 0/2 | — | 8,49 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 2/5 | V | 6,25 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Caykur Rizespor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mardin 1969 Spor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Caykur Rizespor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Erbaaspor S | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Caykur Rizespor | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Zonguldak | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Caykur Rizespor | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Boluspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 11/09/2023 | Caykur Rizespor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Somaspor | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 12/09/2018 | Kinik Belediyespor | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2017 | Manisaspor Youth | Kinik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Soma Sotesspor | Manisaspor Youth | Chuyển nhượng | — |