
M. Romero là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Chaco For Ever.
Tiểu sử M. Romero
M. Romero là tiền đạo của câu lạc bộ Chaco For Ever, mang quốc tịch Argentina và hiện 32 tuổi. Sinh ngày 06/06/1994, anh cao 184 cm, nặng 93 kg và thi đấu chân phải. Ở mùa 2026, anh ghi 6 bàn và có 2 lần kiến tạo trong 12 trận ra sân, với 958 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025). Anh chuyển đến Chaco For Ever từ Nueva Chicago ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.048Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 13 | 1.048 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 27 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nueva Chicago | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Chaco For Ever | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Deportivo Moron | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chaco For Ever | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventud Unida Universitario Reserves | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sportivo Patria | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA Unión Güemes | Sportivo Patria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực45