
M. Redfern là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Clyde.
Tiểu sử M. Redfern
M. Redfern là tiền vệ của câu lạc bộ Clyde, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 13/12/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 906 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,38. Tại Scottish League Two có 7 trận và 1 kiến tạo, Cúp Liên đoàn Scotland ghi nhận 4 trận và 1 bàn thắng. Hợp đồng với Clyde có hiệu lực đến 30/05/2027, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
906Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 405 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clachnacuddin | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 2-6 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 1-4 | 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.