Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Öztürk

Yeni Amasya SporTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Öztürk là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Yeni Amasya Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—6539920000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—102410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 399 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —20182020
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20182050 nghìn €
29/12/20192125 nghìn €
13/08/202022—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Free playerYeni Amasya SporChuyển nhượng—
10/12/2025MalatyasporFree playerTrở lại—
07/08/2025Fatsa BelediyesporMalatyasporChuyển nhượng—
02/07/2023Karaköprü Belediyesi Spor KulübüFatsa BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2022CarsambasporKaraköprü Belediyesi Spor KulübüChuyển nhượng—
11/07/2021SomasporCarsambasporChuyển nhượng—
13/08/2020GMG KastamonusporSomasporChuyển nhượng—
02/08/2020MalatyasporGMG KastamonusporCho mượn—
05/01/2020GMG KastamonusporMalatyasporChuyển nhượng—
20/08/2019Besiktas JK U21GMG KastamonusporChuyển nhượng—
29/06/2019SilivrisporBesiktas JK U21Cho mượn—
30/01/2018Besiktas JK U21SilivrisporChuyển nhượng—
30/06/2016Besiktas JK U19Besiktas JK U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
23/09/2014Atakum Belediyespor YouthBesiktas JK U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com