Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Özdemir

PendiksporTiền vệ
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

M. Özdemir là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—101089610110385%54%416,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
623/727 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
62/90 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/88 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Özdemir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2870010061/6911/6Đ6,10
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4900000160/7225/6—5,91
02/10/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayH 3-3670100240/4302/6V6,84
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1900000495/10946/12—7,20
12/09/2026Turkish First League@ BolusporH 1-1900021092/10303/8—6,69
06/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0900020049/5945/9—6,65
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2890000043/5004/6V6,15
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900021157/7728/12V6,36
23/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 3-2900100246/5113/7—7,70
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-4900010064/7316/11—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/202127150 nghìn €
30/05/202127200 nghìn €
13/02/202228250 nghìn €
19/06/202229225 nghìn €
14/11/202229225 nghìn €
02/04/202329225 nghìn €
22/06/202330250 nghìn €
28/12/202330200 nghìn €
02/06/202430200 nghìn €
15/10/202431175 nghìn €
08/01/202531175 nghìn €
01/04/202531175 nghìn €
24/06/202532125 nghìn €
28/12/202532125 nghìn €
31/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com