
M. Mohammed là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sivasspor.
Tiểu sử M. Mohammed
M. Mohammed là tiền vệ thi đấu cho Sivasspor, mang quốc tịch Ghana và 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/01/2002, cao 192 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Turkish First League với 597 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Cầu thủ chuyển từ Goztepe sang Sivasspor ngày 17/08/2026, với hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 69% | 54% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/249 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/54 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/81 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/42 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 8/13 | — | 6,01 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 4/11 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/47 | 5 | 10/16 | V | 6,47 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/27 | 2 | 12/21 | — | 5,85 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Goztepe | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Bodrum FK | Goztepe | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 27/07/2022 | Ankaraspor FK | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Ankaraspor FK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Sunyani Bectero FC | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực56