
M. Mercado là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Tiểu sử M. Mercado
M. Mercado là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Seattle Reign (nữ) và hiện 25 tuổi, sinh ngày 01/04/2001. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận với 2202 phút thi đấu, ghi 8 bàn và có 1 kiến tạo. Điểm trung bình của mùa là 6,82, và toàn bộ số liệu này được ghi nhận tại VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.288Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
25/70Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 25 | 2.288 | 10 | 0 | 1 | 70 | 25 | 71% | 46% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.288 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 25/70
- Sút trong vòng cấm
- 59
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/530 (71%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/256 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 93
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 86 | 2 | 0 | 4 | 3 | 4 | 22/28 | 2 | 5/7 | — | 9,65 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 3/8 | — | 5,88 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 3/6 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/33 | 3 | 9/17 | — | 5,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 96 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 5 | 6/13 | — | 7,71 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/23 | 1 | 4/12 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/15 | 1 | 6/9 | — | 6,84 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | 2/7 | — | 7,38 |