Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Mansilla

AtenasHậu vệ
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Mansilla là hậu vệ 37 tuổi, hiện khoác áo Atenas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1243Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—13131.15310000——00—
Copa Argentina2026—119000000——105,35

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.153 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Mansilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/03/2026Copa Argentina@ CA IndependienteB 2-49000000—0—V5,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2020: —2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201122100 nghìn €
16/02/202031—
07/02/20223310 nghìn €
04/07/20223310 nghìn €
15/12/20223410 nghìn €
16/07/20233410 nghìn €
03/12/20233510 nghìn €
25/06/20243510 nghìn €
28/11/20243610 nghìn €
21/05/20253610 nghìn €
25/11/20253710 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com