
M. Majouga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Walferdange.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/04/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Mondorf-les-Bains | Walferdange | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Botev Vratsa | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2023 | USL Dunkerque | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Nimes | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse U17 | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực32