Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Majouga

WalferdangeTiền đạoCAF
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

M. Majouga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Walferdange.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Majouga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliH 1-1dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ComorosB 2-46000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202119350 nghìn €
08/04/202119500 nghìn €
03/06/202120500 nghìn €
26/10/202120400 nghìn €
26/12/202120400 nghìn €
01/06/202221400 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
04/06/202322250 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
02/06/202423350 nghìn €
01/12/202423300 nghìn €
03/04/202523250 nghìn €
20/10/202524200 nghìn €
18/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026US Mondorf-les-BainsWalferdangeChuyển nhượng—
31/12/2025Free PlayerUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
01/02/2025Botev VratsaFree PlayerTrở lại—
06/02/2023USL DunkerqueBotev VratsaChuyển nhượng—
30/08/2021NimesUSL DunkerqueChuyển nhượng—
31/12/2020Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—
30/06/2020Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2018Nîmes Olympique U17Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Toulouse U17Nîmes Olympique U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com