Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Magassouba

FC LimonestHậu vệFRA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Magassouba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Limonest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Magassouba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0700000—0——6,41
03/05/2026National Phápvs VillefrancheT 1-09000001/111/2—6,45
25/04/2026National Pháp@ SochauxB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026National Phápvs CaenB 0-212000001/40——5,97
11/04/2026National Pháp@ DijonB 0-2220000017/1802/4—5,78
04/04/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 1-014000004/601/3—6,49
28/03/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-3540000021/2413/4—6,42
22/03/2026National Phápvs Stade BriochinH 1-1120000017/180——6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202025150 nghìn €
24/06/202126200 nghìn €
26/12/202127300 nghìn €
20/06/202227200 nghìn €
03/10/202227—
01/12/202430100 nghìn €
25/05/202530100 nghìn €
07/12/202531100 nghìn €
24/05/20263175 nghìn €
11/07/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Bresse Péronnas 01FC LimonestChuyển nhượng—
29/07/2024BeauvaisBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2023GranvilleBeauvaisChuyển nhượng—
14/07/2022Bastia BorgoGranvilleChuyển nhượng—
30/06/2020ASM BelfortaineBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2019DrancyASM BelfortaineChuyển nhượng—
30/06/2018BeauvaisDrancyChuyển nhượng—
30/06/2017DrancyBeauvaisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com