M. Lindner là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 63% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/483 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/102 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/54 | 3 | 7/12 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/113 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/72 | 1 | 3/9 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/77 | 1 | 4/5 | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/80 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 3 | 3/4 | — | 6,09 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Hera United (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 47/70 | 1 | 5/8 | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/42 | 4 | 6/8 | — | 6,57 |