
M. Levato là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.081Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 14 | 1.081 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.081 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/06/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Universidad de Concepcion | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montevideo Wanderers FC | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Universidad de Concepcion | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Delfin SC | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Patronato Parana | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Moron | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Los Andes | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Flandria | Los Andes | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Los Andes | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Los Andes U19 | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA Argentino (Rosario) | Los Andes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực47