
M. Kobeev là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/10/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | FK Isloch Minsk | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2024 | Free player | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | FC Kairat Almaty | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Kairat-Zhas | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kairat-Akademia Almaty | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Astana-Zhas (-2020) | Kairat-Akademia Almaty | Chuyển nhượng | — |