
M. Hernández là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Diriangen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
644Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,13 |
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 21 | 19 | 284 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 284 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 2 | 5/11 | — | 5,43 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/61 | 1 | 2/8 | — | 5,77 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 4/10 | — | 5,60 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |