Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Habib

35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

M. Habib là thủ môn 35 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Habib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 1-0dự bị000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 0-090000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 1-090000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionB 1-3dự bị000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 2-351000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSB 0-190000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsH 1-190000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubB 0-290000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202925 nghìn €
29/12/20203025 nghìn €
07/03/20213075 nghìn €
30/09/20213075 nghìn €
21/12/20213175 nghìn €
15/04/20223150 nghìn €
09/08/20223150 nghìn €
13/12/20223250 nghìn €
20/02/20233250 nghìn €
27/07/20233225 nghìn €
29/11/20233325 nghìn €
24/06/20243325 nghìn €
16/01/20253425 nghìn €
17/06/20253425 nghìn €
16/12/20253510 nghìn €
26/05/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Rahmatgonj MFSMohammedan DhakaChuyển nhượng—
18/08/2024Bangladesh Police ClubRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
17/10/2023Mohammedan DhakaBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Muktijoddha SKCMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com