
M. Galvaliz là tiền vệ 37 tuổi, hiện khoác áo Diriangen.
Tiểu sử M. Galvaliz
M. Galvaliz là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Diriangen, sinh ngày 06/06/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 68 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 34 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng cộng 922 phút thi đấu. Theo giải, 31 trận và 1 bàn thuộc Nicaragua Liga Primera, còn 3 trận và 1 kiến tạo thuộc Cúp Trung Mỹ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 32 | 31 | 733 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83% | 45% | 2 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 733 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/160 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 67/80 | 1 | 5/11 | V | 6,46 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 54/67 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 4-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 1/3 | V | 6,39 |