
M. Dibley-Dias là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 708 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 64% | 49% | 4 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 62% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/171 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/132 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 3 | 8/15 | — | 6,15 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/9 | V | 6,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 2 | 9/19 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 4 | 11/17 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 4 | 6/12 | V | 6,17 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 6/14 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 7 | 10/21 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 2 | 10/14 | V | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Fulham U23 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Braintree Town | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 24/02/2026 | Fulham U23 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Chesterfield | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Fulham U23 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Northampton Town | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Fulham U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fulham U18 | Fulham U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Brentford Youth | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | West Ham United Youth | FC Brentford Youth | Chuyển nhượng | — |