
M. Cinpir
Thủ môn
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
M. Cinpir là thủ môn 37 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 22 | 10 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/06/2012 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/06/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/07/2014 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/07/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 29 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 13/02/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 04/01/2026 | 36 | 10 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kirklarelispor | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | Gemlik Sümerbey FSK | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Diyarbakirspor | Gemlik Sümerbey FSK | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Kirklarelispor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Pendikspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Kirklarelispor | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 20/01/2011 | Pendikspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2011 | Torbalispor | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2010 | Pendikspor | Torbalispor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2008 | Unknown | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |