
M. Chisholm
Hậu vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
M. Chisholm là hậu vệ 0 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/10 | V | 6,16 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 6 | 9/11 | V | 6,07 |
| 18/07/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/1 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | — |
| 01/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.