Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Çaylı

BolusporTiền vệ
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

M. Çaylı là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Boluspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—744070007271%46%105,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/91 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Çaylı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Turkish First League@ SariyerB 1-228000002/523/6—6,29
12/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-145000003/811/4—6,29
05/09/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-6900020111/16410/22—5,94
02/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2900031022/26310/16V—
29/08/2026Turkish First League@ MuglasporB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 0-345000017/1122/4—5,97
18/08/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 0-226001115/500/2—6,20
08/08/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüB 1-2830010115/2012/6—6,37
01/05/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 3-1760000018/2301/6—6,12
26/04/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-245001007/711/2—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20211625 nghìn €
30/05/20211650 nghìn €
30/08/202116—
04/01/202318100 nghìn €
25/06/202318150 nghìn €
28/12/202319125 nghìn €
02/06/202419150 nghìn €
02/01/202520100 nghìn €
19/06/202520125 nghìn €
07/10/202520300 nghìn €
28/12/202521250 nghìn €
31/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com