Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Budiño

Colon de Santa FeThủ mônARG
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

M. Budiño là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.474Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—28282.474000——106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.474 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Budiño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 3-044000—0———
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 0-290000—0——5,60
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-190000—0——6,40
23/08/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-190000—0——6,10
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 3-090000—0——6,80
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 1-090000—0——6,80
02/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoH 1-190000—0——6,10
27/07/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverB 0-190000—0——6,10
18/07/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-290000—0——6,20
13/07/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaT 4-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202125100 nghìn €
21/12/202126100 nghìn €
04/07/202227150 nghìn €
15/12/202227125 nghìn €
16/07/202328100 nghìn €
03/12/20232875 nghìn €
25/06/202428175 nghìn €
28/11/202429250 nghìn €
21/05/202529250 nghìn €
25/11/202530350 nghìn €
14/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com