
M. Bubanj
Tiền đạo
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
M. Bubanj là tiền đạo 21 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực47