Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Benzia

OisselTiền vệFRA
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

M. Benzia là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Oissel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Benzia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 0-1740000035/4202/5V6,10
20/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-1630000026/3411/4—6,76
16/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-1680000127/3525/9—6,52
10/05/2026National Phápvs Versailles 78B 1-3900030149/6169/14—6,30
03/05/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 0-0190000012/1301/2—6,22
25/04/2026National Phápvs AubagneT 3-117000008/811/3—6,27
18/04/2026National Pháp@ ConcarneauH 0-0450000020/2423/6—6,85
04/04/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2900020047/5513/6V6,39
28/03/2026National Phápvs CaenH 1-1900000040/4313/6—6,62
21/03/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 0-0900010248/5813/5—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202333200 nghìn €
13/06/202433150 nghìn €
01/12/202434150 nghìn €
25/05/202534100 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
24/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FC RouenOisselChuyển nhượng—
30/06/2017OisselFC RouenChuyển nhượng—
31/12/2015Stade Sottevillais 76OisselChuyển nhượng—
30/06/2015Caudebec Saint-Pierre FCStade Sottevillais 76Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com