Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Bauer

BahlingerTiền vệGER
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

M. Bauer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bahlinger.

Tiểu sử M. Bauer

M. Bauer là tiền vệ của câu lạc bộ Bahlinger, mang quốc tịch Đức, sinh ngày 06/12/2000 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, thi đấu 83 phút với điểm trung bình 6,34 và tham gia Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 50 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11830000086%22%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Bauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC MagdeburgB 0-4830000220/2322/9—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191825 nghìn €
05/02/20201925 nghìn €
14/09/20201925 nghìn €
14/02/20212025 nghìn €
29/06/20212025 nghìn €
30/12/20212125 nghìn €
27/06/20222110 nghìn €
18/12/20222225 nghìn €
28/06/20232250 nghìn €
09/01/20242325 nghìn €
29/06/20242310 nghìn €
05/01/20252410 nghìn €
10/06/20252410 nghìn €
18/12/20252525 nghìn €
16/06/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com