Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M'Bala Nzola

CagliariTiền đạoANG
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

M'Bala Nzola là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Cagliari.

Tiểu sử M'Bala Nzola

M'Bala Nzola là tiền đạo của câu lạc bộ Cagliari, mang quốc tịch Angola và hiện 30 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Serie A với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 10,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/08/2026, từ Fiorentina sang Cagliari. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027, và cầu thủ cao 185 cm, nặng 88 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—21740001187%35%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M'Bala Nzola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ MonzaB 0-4530011117/2104/9—6,16
12/10/2026Serie Avs JuventusH 1-1210000011/1101/5—6,23
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-124000016/801/5—6,25
18/05/2026Serie Avs LecceB 2-3630020010/1300/1—6,12
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-214000005/701/1—6,27
03/05/2026Serie Avs AC MilanT 2-0840032213/1406/10—6,77
26/04/2026Serie A@ FiorentinaH 0-016000002/501/2—6,26
17/04/2026Serie Avs ComoT 2-1761121210/1315/11—8,85
12/04/2026Serie A@ GenoaB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Avs CagliariT 2-18001009/900/3—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201518100 nghìn €
30/06/201619100 nghìn €
15/12/201620200 nghìn €
22/06/201720350 nghìn €
20/12/201721450 nghìn €
17/06/201821400 nghìn €
14/12/201822350 nghìn €
20/06/201922375 nghìn €
29/12/201923375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
20/08/202024900 nghìn €
28/12/2020244,0 triệu €
02/06/2021244,0 triệu €
13/10/2021253,0 triệu €
27/12/2021253,0 triệu €
06/06/2022252,0 triệu €
10/11/2022263,5 triệu €
20/03/2023266,5 triệu €
14/06/2023268,0 triệu €
10/10/20232710,0 triệu €
19/12/20232710,0 triệu €
11/03/2024278,0 triệu €
04/06/2024277,0 triệu €
09/12/2024288,0 triệu €
02/06/2025286,0 triệu €
22/12/2025296,0 triệu €
23/03/2026294,5 triệu €
28/05/2026294,0 triệu €
21/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FiorentinaCagliariChuyển nhượng—
29/06/2026SassuoloFiorentinaCho mượn—
30/01/2026FiorentinaSassuoloChuyển nhượng—
29/01/2026PisaFiorentinaCho mượn—
06/08/2025FiorentinaPisaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025RC LensFiorentinaCho mượn—
08/08/2024FiorentinaRC LensChuyển nhượng 2.1M €2,1 triệu €
09/08/2023SpeziaFiorentinaHết hạn mượn 12.6M €12,6 triệu €
06/10/2020Trapani CalcioSpeziaChuyển nhượng—
30/08/2020SpeziaTrapani CalcioCho mượn—
12/01/2020Trapani CalcioSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2019CarpiTrapani CalcioHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2019Trapani CalcioCarpiCho mượn—
15/08/2018CarpiTrapani CalcioChuyển nhượng—
06/08/2017Virtus FrancavillaCarpiHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
06/08/2016Sertanense FCVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
16/08/2015Academica Coimbra U19Sertanense FCChuyển nhượng—
24/08/2014Troyes U19Academica Coimbra U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh19
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com