
M. Alam
Tiền đạo
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
M. Alam là tiền đạo 32 tuổi.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Rahmatgonj MFS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 20/02/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 29/11/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/01/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 10 nghìn € |
| 28/09/2025 | 31 | — |
| 26/05/2026 | 32 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arambagh KS | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Bangladesh Police Club | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Chittagong Abahani | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Fortis FC | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Swadhinata KS | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Mohammedan Dhaka | Swadhinata KS | Chuyển nhượng | — |