Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Alam

Tiền đạo
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Alam là tiền đạo 32 tuổi.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Alam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaB 0-21200000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionH 2-2100000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —2026: 10 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222950 nghìn €
20/02/20232925 nghìn €
27/07/20232925 nghìn €
29/11/20233025 nghìn €
24/06/20243025 nghìn €
16/01/20253125 nghìn €
17/06/20253110 nghìn €
28/09/202531—
26/05/20263210 nghìn €
05/10/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arambagh KSFree playerTrở lại—
31/07/2025Bangladesh Police ClubArambagh KSChuyển nhượng—
18/08/2024Chittagong AbahaniBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
30/09/2023Fortis FCChittagong AbahaniChuyển nhượng—
06/11/2022Swadhinata KSFortis FCChuyển nhượng—
30/09/2021Mohammedan DhakaSwadhinata KSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com