
Lyu Shihao là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.533Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
9/39Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 18 | 1.509 | 2 | 0 | 1 | 39 | 9 | 72% | 44% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.509 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/39
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/314 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/134 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 58
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,14 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 4 | 4/7 | — | 6,38 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |