
Lyu Pin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Tiểu sử Lyu Pin
Lyu Pin là tiền vệ của câu lạc bộ Changchun Yatai, mang quốc tịch China và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026, anh có 4 trận ra sân tại Hạng Nhất Trung Quốc với tổng cộng 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2023. Anh cao 173 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.